Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-465.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.97 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.05 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.94 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.52 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-330.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.50 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-446.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.12 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-509.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.78 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-031.07 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-155.70 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.10 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-547.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.01 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |