Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-887.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-728.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-788.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-428.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |