Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-490.54 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.71 - Hải Phòng Xe Con -
15K-512.47 - Hải Phòng Xe Con -
90C-155.62 - Hà Nam Xe Tải -
90C-158.37 - Hà Nam Xe Tải -
35A-471.10 - Ninh Bình Xe Con -
35A-475.82 - Ninh Bình Xe Con -
37K-499.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.24 - Nghệ An Xe Con -
38A-704.74 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-708.51 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-373.34 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.40 - Quảng Bình Xe Con -
92A-439.67 - Quảng Nam Xe Con -
79A-573.05 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-579.71 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-587.92 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-151.49 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-164.87 - Kon Tum Xe Con -
82D-011.46 - Kon Tum Xe tải van -
81A-455.82 - Gia Lai Xe Con -
81A-458.40 - Gia Lai Xe Con -
81A-466.73 - Gia Lai Xe Con -