Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28C-126.47 - Hòa Bình Xe Tải -
20C-313.50 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-322.61 - Thái Nguyên Xe Tải -
12B-018.91 - Lạng Sơn Xe Khách -
14C-457.24 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.60 - Quảng Ninh Xe Tải -
98B-046.90 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-724.87 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.14 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.91 - Phú Thọ Xe Con -
19A-734.92 - Phú Thọ Xe Con -
88C-317.10 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-933.01 - Hải Dương Xe Con -
34A-958.17 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.52 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.90 - Hải Dương Xe Con -
34A-974.92 - Hải Dương Xe Con -
34C-442.70 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.93 - Hải Dương Xe Tải -
15K-429.40 - Hải Phòng Xe Con -
15K-429.41 - Hải Phòng Xe Con -
15K-437.03 - Hải Phòng Xe Con -
15K-452.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-463.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-468.53 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.51 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.60 - Hải Phòng Xe Con -
89A-546.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-551.48 - Hưng Yên Xe Con -