Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-016.81 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-285.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-556.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-049.03 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-023.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-009.34 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.57 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.70 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-011.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-433.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.23 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-013.81 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-325.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-360.32 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.03 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.82 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-008.47 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-224.93 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-009.07 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-013.47 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-322.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |