Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-876.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.61 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-004.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.45 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.51 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.67 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-861.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.73 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-727.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-856.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.57 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-966.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |