Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-853.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-340.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-213.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-006.91 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-007.61 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-341.45 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-193.45 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-026.57 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-011.41 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-013.93 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83D-009.48 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-010.57 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94A-112.50 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-113.67 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-032.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-062.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-071.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |