Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-325.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.51 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-293.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49D-015.17 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.81 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-200.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-014.67 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.84 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-633.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.87 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-844.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |