Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-895.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-744.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.34 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-855.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-490.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-510.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-470.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-243.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |