Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-206.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-226.47 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71A-221.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.61 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-206.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.50 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.34 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-303.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-373.84 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.40 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-516.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69A-174.54 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-330.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-337.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |