Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-311.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-458.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-861.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-801.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-854.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-941.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-539.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-176.53 | - | Nam Định | Xe Tải | - |