Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-398.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.76 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-750.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-522.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-768.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-884.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-010.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |