Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-411.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-135.80 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-136.52 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-271.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-020.85 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-020.98 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-017.96 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-112.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-007.32 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-258.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-311.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.08 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-746.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-020.57 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-022.06 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-896.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.36 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15C-482.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.82 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 18A-491.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92B-042.10 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 47C-404.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |