Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-511.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.16 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.72 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-290.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-180.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-241.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-578.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-373.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92C-264.82 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-015.18 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-326.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.35 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-215.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.23 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-592.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82C-098.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |