Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-530.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-584.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-370.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75C-163.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-960.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.18 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-443.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-015.38 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-573.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81C-290.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-845.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-202.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-623.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-664.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-790.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-967.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-206.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-340.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63B-033.28 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 66D-015.28 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |