Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-370.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95D-025.06 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83D-008.56 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-007.36 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29D-632.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-135.28 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27D-007.18 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-240.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.96 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-008.18 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-865.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-024.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.25 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-876.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-746.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-851.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-440.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-532.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-501.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.56 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-500.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-472.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-256.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |