Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-357.57 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 16:30
51L-363.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 16:30
51L-393.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 16:30
84A-133.88 40.000.000 Trà Vinh Xe Con 09/01/2024 - 16:30
66C-167.68 40.000.000 Đồng Tháp Xe Tải 09/01/2024 - 16:30
95A-119.79 40.000.000 Hậu Giang Xe Con 09/01/2024 - 16:30
30L-002.88 75.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:45
30K-998.66 125.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:45
14A-882.86 75.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/01/2024 - 15:45
14A-883.86 80.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/01/2024 - 15:45
14A-888.55 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/01/2024 - 15:45
14A-889.69 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/01/2024 - 15:45
37K-288.66 145.000.000 Nghệ An Xe Con 09/01/2024 - 15:45
38A-588.86 230.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 09/01/2024 - 15:45
63A-288.99 55.000.000 Tiền Giang Xe Con 09/01/2024 - 15:45
30L-128.88 455.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:00
30K-839.68 100.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:00
30K-844.44 75.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:00
30K-848.48 40.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 15:00
88A-699.88 155.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 09/01/2024 - 15:00
15K-257.99 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 09/01/2024 - 15:00
15K-262.88 85.000.000 Hải Phòng Xe Con 09/01/2024 - 15:00
90A-258.85 65.000.000 Hà Nam Xe Con 09/01/2024 - 15:00
51L-133.99 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 15:00
51L-134.56 270.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 15:00
51L-289.99 195.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 15:00
51L-369.69 420.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/01/2024 - 15:00
62A-398.68 80.000.000 Long An Xe Con 09/01/2024 - 15:00
30L-133.38 45.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 14:15
30K-849.99 45.000.000 Hà Nội Xe Con 09/01/2024 - 14:15