Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-362.62 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
73A-379.86 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 18/11/2024 - 15:45
34A-926.89 40.000.000 Hải Dương Xe Con 18/11/2024 - 15:45
20A-888.00 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 18/11/2024 - 15:45
29K-356.56 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 18/11/2024 - 15:45
30M-330.00 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
61K-590.59 40.000.000 Bình Dương Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-181.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-075.91 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
98A-866.22 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-117.76 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
29K-336.89 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 18/11/2024 - 15:45
89A-519.82 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-245.99 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
51N-095.59 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:45
73A-376.79 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-109.96 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
62A-357.68 40.000.000 Long An Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-211.39 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
51L-933.79 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:45
88A-825.25 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-381.92 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-337.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
12A-268.98 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 18/11/2024 - 15:45
18C-181.18 40.000.000 Nam Định Xe Tải 18/11/2024 - 15:45
30M-066.94 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
29K-466.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 18/11/2024 - 15:45
30M-125.12 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-184.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45
30M-236.63 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:45