Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-138.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-065.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-969.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-783.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 89A-564.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 26C-163.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-129.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-288.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 99C-339.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 90A-296.97 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-737.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17C-217.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51L-967.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-563.92 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79D-012.18 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47C-409.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 99A-882.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79B-044.55 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-265.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-431.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 83D-010.10 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 76B-027.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 99A-869.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51L-913.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-493.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37C-576.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-011.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-559.04 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-218.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34A-951.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |