Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-229.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-903.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-832.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-877.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-846.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68C-180.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98C-383.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-769.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61C-633.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 35A-470.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-544.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-400.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47D-022.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-525.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-431.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-791.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 78A-226.27 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-611.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79D-011.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28A-271.29 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-011.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43B-067.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-658.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 48C-116.63 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-866.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-920.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 18A-494.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-085.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|