Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-288.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-190.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-106.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38C-253.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-053.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-135.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-286.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 67B-032.36 | - | An Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61C-612.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-303.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-108.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 62A-491.99 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 66C-191.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-531.35 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 77A-357.69 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-168.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 86A-325.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-555.73 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 36C-567.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 48A-252.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-787.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 49A-765.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-950.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98C-397.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 71A-215.15 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 36K-253.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 36K-248.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-488.84 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79A-583.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 23C-091.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |