Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-243.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.97 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28D-012.37 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-876.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.14 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-267.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-029.72 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99D-024.49 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15D-055.92 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-494.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-300.41 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-158.21 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-508.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.90 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-465.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |