Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-265.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.32 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-499.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.52 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 75A-393.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.52 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-446.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.31 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79A-584.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86D-007.27 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-013.70 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47D-020.78 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-762.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-523.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.27 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |