Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-336.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-346.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-351.80 - Hà Nội Xe Con -
30M-370.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-373.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-382.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-406.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.60 - Hà Nội Xe Con -
11B-014.67 - Cao Bằng Xe Khách -
97C-051.76 - Bắc Kạn Xe Tải -
22A-273.97 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-017.34 - Tuyên Quang Xe Khách -
27B-017.64 - Điện Biên Xe Khách -
25C-062.12 - Lai Châu Xe Tải -
26B-019.17 - Sơn La Xe Khách -
21A-228.30 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.40 - Yên Bái Xe Con -
20B-039.21 - Thái Nguyên Xe Khách -
14B-053.82 - Quảng Ninh Xe Khách -
14B-054.61 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-376.87 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-388.50 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-045.47 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-791.42 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-792.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.46 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-815.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99C-338.02 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-341.76 - Bắc Ninh Xe Tải -