Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-403.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-414.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.87 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-087.34 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97A-096.46 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-098.67 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-050.71 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.52 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-018.42 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-167.17 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-167.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-060.24 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-062.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-166.12 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-262.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-018.04 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.51 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12C-140.75 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.50 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98A-912.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-392.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.32 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.13 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-275.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-864.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |