Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-344.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-449.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-483.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-356.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.03 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-025.13 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.47 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-287.90 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-288.78 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18B-033.52 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.70 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.81 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-048.92 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37B-047.84 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-245.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.46 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-399.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-317.14 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.67 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79C-227.90 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-228.42 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86B-024.78 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.73 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |