Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-096.67 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-294.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-814.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-511.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.84 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.10 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-584.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-613.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-684.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-272.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-007.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |