Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49B-034.64 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-216.41 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-625.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-266.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-019.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-223.13 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-225.46 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-235.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |