Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-019.31 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-021.46 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-017.94 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-239.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.61 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-227.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-015.24 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-261.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.71 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-878.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.54 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.04 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-144.87 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.20 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-015.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-743.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-800.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |