Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-801.57 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-806.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.03 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-871.12 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.21 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-957.60 - Hải Dương Xe Con -
34A-973.75 - Hải Dương Xe Con -
89A-538.24 - Hưng Yên Xe Con -
89A-558.13 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.94 - Hưng Yên Xe Con -
17A-507.41 - Thái Bình Xe Con -
17A-510.30 - Thái Bình Xe Con -
90A-301.20 - Hà Nam Xe Con -
18C-178.13 - Nam Định Xe Tải -
18C-179.30 - Nam Định Xe Tải -
18C-182.90 - Nam Định Xe Tải -
35B-022.76 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-232.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-049.90 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-484.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.53 - Nghệ An Xe Con -