Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-045.23 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-152.70 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.84 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-454.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.05 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93A-514.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.40 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-590.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-671.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-865.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-897.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |