Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-009.91 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-009.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-009.76 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-009.78 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 24A-319.74 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-322.13 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-075.20 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.61 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21C-115.94 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-310.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-001.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-718.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-318.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99D-026.82 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-427.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |