Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-328.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-330.34 - Hà Nội Xe Con -
30M-333.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.71 - Hà Nội Xe Con -
30M-418.49 - Hà Nội Xe Con -
29K-330.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-338.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-340.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-342.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-378.53 - Hà Nội Xe Tải -
29K-391.49 - Hà Nội Xe Tải -
29K-392.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.02 - Hà Nội Xe Tải -
29K-406.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-423.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-441.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.48 - Hà Nội Xe Tải -
23C-092.20 - Hà Giang Xe Tải -
97C-049.67 - Bắc Kạn Xe Tải -
24C-168.74 - Lào Cai Xe Tải -
28B-019.12 - Hòa Bình Xe Khách -
20C-310.49 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-001.20 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-013.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.05 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.31 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.75 - Quảng Ninh Xe Con -