Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-108.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.14 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-223.73 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-230.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-134.80 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64C-136.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-185.50 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |