Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-493.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.37 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.78 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.31 - Nghệ An Xe Con -
74A-284.31 - Quảng Trị Xe Con -
74A-286.50 - Quảng Trị Xe Con -
75A-401.73 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-401.87 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-433.60 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.17 - Quảng Nam Xe Con -
85A-147.05 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-159.72 - Kon Tum Xe Con -
47A-854.52 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.91 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-250.37 - Đắk Nông Xe Con -
48A-253.14 - Đắk Nông Xe Con -
49A-768.41 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-771.64 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-774.49 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-385.90 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-395.47 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-586.71 - Tây Ninh Xe Con -
70A-588.17 - Tây Ninh Xe Con -