Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-455.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.01 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23A-170.34 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-010.67 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-014.60 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-324.48 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-010.02 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-128.91 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-085.40 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25A-088.17 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-008.34 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-009.24 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-010.50 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-223.72 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-884.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-381.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-276.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-791.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-885.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |