Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-755.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-207.30 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.31 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.43 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-607.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-619.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-624.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-078.34 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72B-047.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-248.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-716.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |