Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-206.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-542.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.20 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.38 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-852.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-015.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-013.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-212.56 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67C-191.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-374.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-089.50 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94A-110.15 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-086.36 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-005.15 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-041.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-315.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-412.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |