Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-012.25 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-390.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20B-036.78 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-111.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-219.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99C-345.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-969.35 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65C-266.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-867.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-729.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14C-466.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-258.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-689.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-268.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73A-382.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60C-786.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-678.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 78A-218.26 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-198.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 21A-222.85 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67C-193.38 | - | An Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-938.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-660.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60C-759.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-259.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 48C-118.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-516.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-396.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 72C-269.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 92C-259.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |