Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-990.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-851.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79C-229.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-628.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-238.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-266.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-567.97 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-589.62 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-871.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-682.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28C-123.02 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26C-166.78 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.75 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-086.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.75 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-211.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-811.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99C-335.67 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67A-331.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-866.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-866.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-456.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 90D-012.73 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.73 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28A-268.08 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 90C-158.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-567.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17C-218.28 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-276.08 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|