Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-400.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-788.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-390.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-816.61 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-530.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-407.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-869.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-145.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-171.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-799.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 25A-075.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 62A-433.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-468.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-518.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-468.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-398.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-762.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-769.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-159.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-568.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 69A-166.64 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-816.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-586.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-818.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-859.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-899.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-768.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-602.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-338.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-139.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|