Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-886.53 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-567.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76A-332.36 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72C-281.15 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-171.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 75B-031.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-123.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-114.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99A-880.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-645.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-236.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-930.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-987.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-030.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-969.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-187.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-398.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 85B-015.95 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-308.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-775.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-050.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72C-273.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19B-028.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38C-252.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92C-258.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92D-012.81 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36C-549.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99C-333.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|