Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-058.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28D-011.38 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-411.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 73A-375.26 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-020.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-492.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66D-013.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34B-044.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 77D-010.36 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 77A-363.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72A-882.25 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-615.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 68A-368.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-416.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79D-011.14 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-283.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-123.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 74D-014.09 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-941.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-145.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 75A-391.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76A-330.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-981.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-115.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48C-118.08 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-178.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-513.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-444.12 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 74A-278.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-444.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|