Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-685.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-536.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65D-014.14 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-629.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-411.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23D-010.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29D-636.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38A-703.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-047.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-409.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61C-614.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38A-688.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37C-584.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-030.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43D-014.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76B-028.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-102.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-673.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72D-015.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 75B-031.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61C-625.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66B-025.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 67A-342.77 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 18A-511.23 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-444.82 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-828.71 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-552.87 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28D-013.35 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-576.63 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20A-906.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|