Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-475.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.87 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-539.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-010.50 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.53 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-018.64 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36B-050.93 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-698.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.50 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.30 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-013.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-041.02 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-016.60 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-370.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-010.32 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-020.67 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.73 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-010.24 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |