Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-569.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-569.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-331.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-466.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.87 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-813.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.20 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.40 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49D-015.82 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.84 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-200.46 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.27 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-013.47 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-561.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.91 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-625.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |