Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-275.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-290.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-048.34 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-492.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.47 - Nghệ An Xe Con -
38C-245.34 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-248.31 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-369.94 - Quảng Bình Xe Con -
73A-373.13 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.81 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.76 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.84 - Quảng Bình Xe Con -
74A-285.73 - Quảng Trị Xe Con -
74A-287.21 - Quảng Trị Xe Con -
75A-387.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.02 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-029.03 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43C-320.27 - Đà Nẵng Xe Tải -
76A-325.05 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.53 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.84 - Quảng Ngãi Xe Con -
77C-265.84 - Bình Định Xe Tải -
78A-215.87 - Phú Yên Xe Con -
78A-216.64 - Phú Yên Xe Con -