Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-008.13 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.70 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.76 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-128.57 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-006.80 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-006.91 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.87 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.07 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-011.43 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-011.52 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.20 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.87 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.21 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.40 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.43 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-406.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.14 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.40 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-199.32 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.71 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-213.46 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-214.71 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-013.51 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-522.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |