Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-016.51 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-114.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-014.07 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-314.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.45 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-033.17 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-468.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-021.78 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-024.53 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-267.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.51 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-317.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-426.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-052.84 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-216.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.53 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-156.17 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.53 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-011.37 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-015.90 | - | Nam Định | Xe tải van | - |