Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-180.78 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-579.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.52 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.73 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-022.07 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-008.60 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-009.74 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-164.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-944.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.24 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-258.13 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-013.81 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-016.03 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |